as if by magic

as if by magic

The old watch vanished as if by magic from the table.

Định nghĩa

Trạng từ cụm (cụm trạng từ):
- Như phép màu, một cách kỳ diệu: "as if by magic" mô tả một sự việc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ không thể giải thích được bằng lý do thông thường, như thể một sức mạnh siêu nhiên tác động. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất bất ngờ kỳ ảo của hành động.

dụ sử dụng
  • (Vết bẩn biến mất như phép màu.)
  • ( ấy hoàn thành toàn bộ dự án như thể phép màu.)
  • (Chìa khóa xuất hiện lại trong túi anh ấy như phép thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as if by magic" + động từ chỉ sự thay đổi đột ngột: Thường kết hợp với các động từ như (xuất hiện), (biến mất), (biến đổi), (thay đổi).
    • The room transformed into a beautiful garden as if by magic. (Căn phòng biến thành một khu vườn xinh đẹp như phép màu.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả: Cụm từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích, truyện giả tưởng, hoặc khi miêu tả một sự kiện khó tin trong thực tế.
    • The old man's wrinkles vanished as if by magic when he smiled. (Những nếp nhăn của ông lão biến mất như phép màu khi ông mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Magically (trạng từ): một cách kỳ diệu, mang nghĩa tương tự nhưng ít mang tính hình tượng hơn.
    • The trick was performed magically. (Màn ảo thuật được thực hiện một cách kỳ diệu.)
  • Like magic (cụm trạng từ): giống như phép màu, thường dùng trong văn nói thân mật.
    • The headache disappeared like magic. (Cơn đau đầu biến mất như phép màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Miraculously (kỳ diệu): nhấn mạnh tính chất thần kỳ, thường liên quan đến phép lạ.
  • Inexplicably (không thể giải thích): tập trung vào sự không thể lý giải.
  • Suddenly (đột ngột): chỉ sự nhanh chóng, nhưng không mang yếu tố siêu nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: đều đặn, chính xác như máy, không mang yếu tố kỳ diệu nhưng có thể dùng để so sánh.
    • The plan went like clockwork. (Kế hoạch diễn ra suôn sẻ như máy.)
  • Out of thin air: từ hư không, xuất hiện bất ngờ.
    • The money seemed to appear out of thin air. (Số tiền dường như xuất hiện từ hư không.)